check in
/ˈtʃɛkˌɪn/Động từ
- Để thông báo hoặc ghi lại việc mình đến khách sạn, sân bay, v.v.To announce or record one's own arrival at a hotel, airport etc.We got to the hotel last night and checked in at the front desk.Chúng tôi đến khách sạn tối qua và nhận phòng tại quầy lễ tân.
- Để xác minh thông tin của một người và ghi lại sự xuất hiện của họ, chẳng hạn như tại khách sạn, sân bay, v.v.To verify a person's information and record their arrival, such as at a hotel, airport, etc.The clerk checked us in at the front desk.Nhân viên bán hàng đã kiểm tra chúng tôi tại quầy lễ tân.
- Liên lạc với người khác để thông báo cho người khác về tình hình của mình.To contact another person in order to keep the other person informed of one's situation.Kelly has to check in with her parole officer today.Hôm nay Kelly phải trình diện với viên chức tạm tha của cô ấy.
- (chuyển tiếp) Trả lại (một cuốn sách về thư viện, mã nguồn về kho lưu trữ, v.v.).(transitive) To return (a book to a library, source code to a repository, etc.).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “check in” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish